chi đội
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tổ chức cơ sở trong Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh: "chi đội" là tập hợp một số đội viên (thường trong cùng một lớp học hoặc một khu vực) để sinh hoạt, học tập và rèn luyện dưới sự hướng dẫn của một phụ trách.
- Đơn vị quân sự nhỏ (từ cũ, ít dùng): "chi đội" từng được dùng để chỉ một đơn vị quân sự có quy mô tương đương một trung đội hoặc một đại đội nhỏ, thường trong lực lượng du kích hoặc tự vệ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa tổ chức thiếu niên):
- Chi đội 5A vừa tổ chức sinh hoạt ngoại khoá. (Tập hợp các đội viên lớp 5A đã có buổi sinh hoạt ngoài giờ học.)
- Bạn An được bầu làm Chi đội trưởng. (Bạn An được bầu làm người chỉ huy, quản lý đơn vị cơ sở của Đội.)
Danh từ (nghĩa quân sự cũ):
- Chi đội du kích ấy đã lập nhiều chiến công. (Đơn vị quân sự nhỏ của du kích đó đã đạt được nhiều thành tích trong chiến đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chi đội trưởng": danh hiệu dành cho đội viên được bầu để lãnh đạo, điều hành mọi hoạt động của một chi đội.
- Nhiệm vụ của chi đội trưởng là tổ chức các buổi sinh hoạt. (Người đứng đầu chi đội có trách nhiệm triển khai các hoạt động tập thể.)
"Chi đội phó": danh hiệu dành cho đội viên hỗ trợ chi đội trưởng trong công tác điều hành.
- Chi đội phó phụ trách việc theo dõi thi đua. (Cán bộ phó của chi đội đảm nhiệm công việc kiểm tra phong trào thi đua.)
Biến thể và từ gần giống
- Đội (danh từ): đơn vị tổ chức lớn hơn, bao gồm nhiều chi đội; hoặc chỉ tổ chức Đội Thiếu niên Tiền phong nói chung.
- Phân đội (danh từ): thuật ngữ thường dùng trong quân đội hoặc một số tổ chức để chỉ một đơn vị nhỏ, tương tự "chi đội" trong nghĩa quân sự cũ.
Từ đồng nghĩa
- Tổ chức cơ sở Đội (danh từ): cách gọi khái quát cho cấp tổ chức nhỏ nhất của Đội Thiếu niên Tiền phong.
- Đơn vị du kích (danh từ, nghĩa cũ): cụm từ có nghĩa gần với "chi đội" khi dùng trong bối cảnh quân sự lịch sử.
Thành ngữ liên quan
- "Vững mạnh toàn diện": cụm từ thường dùng trong đánh giá, khen ngợi hoạt động của một chi đội.
- Chi đội chúng em phấn đấu trở thành chi đội vững mạnh toàn diện. (Đơn vị của chúng tôi nỗ lực để trở nên mạnh về mọi mặt.)